"plunk" in Vietnamese
Definition
Để hoặc thả một vật gì đó xuống với âm thanh mạnh, bất ngờ; hoặc chơi nhạc cụ một cách không cẩn thận hoặc mạnh tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh âm thanh phát ra khi đặt/vứt vật, hay chơi nhạc cụ không chuyên nghiệp. 'Plunk down money' nghĩa là trả tiền.
Examples
He plunked the book on the table.
Anh ấy **thả phịch** cuốn sách lên bàn.
The coin plunked into the jar.
Đồng xu **rơi đánh phịch** vào lọ.
She plunked herself down on the sofa.
Cô ấy **ngồi phịch xuống** ghế sofa.
He started to plunk out a tune on the old piano.
Anh ấy bắt đầu **gẩy** một giai điệu trên cây đàn piano cũ.
She plunked down twenty dollars for the tickets.
Cô ấy **thả phịch** hai mươi đô-la để mua vé.
Don't just plunk your bag on the floor—put it away properly!
Đừng chỉ **thả phịch** túi của bạn xuống sàn – hãy cất nó đi đúng chỗ!