Type any word!

"plunge to" in Vietnamese

lao xuốnggiảm mạnh

Definition

Di chuyển hoặc giảm xuống mức thấp hơn một cách đột ngột và nhanh chóng; dùng cho cả chuyển động vật lý hoặc sự thay đổi số liệu như giá, nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sự thay đổi đột ngột, mạnh, đặc biệt với số liệu như giá, nhiệt độ. Không dùng với sự thay đổi chậm rãi hay đều đều.

Examples

The temperature will plunge to minus five tonight.

Đêm nay, nhiệt độ sẽ **lao xuống** âm năm độ.

Stocks plunged to their lowest value in years.

Cổ phiếu đã **lao xuống** mức giá thấp nhất trong nhiều năm.

He plunged to the bottom of the pool.

Anh ấy đã **lao xuống** đáy hồ bơi.

Gas prices could plunge to record lows this winter.

Mùa đông này, giá gas có thể **giảm mạnh** xuống mức thấp kỷ lục.

If sales keep falling, profits might plunge to zero.

Nếu doanh số tiếp tục giảm, lợi nhuận có thể **giảm mạnh** về mức không.

The hikers lost their balance and almost plunged to the valley below.

Các phượt thủ mất thăng bằng và suýt nữa đã **lao xuống** thung lũng bên dưới.