Type any word!

"plug into" in Vietnamese

kết nối vàotham gia vào

Definition

Kết nối thiết bị điện vào nguồn điện; hoặc tham gia, kết nối với một hệ thống, nhóm hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen luôn dùng với nguồn điện ('kết nối vào'). Nghĩa bóng dùng cho tham gia nhóm, hệ thống hoặc tận dụng nguồn lực. Không dùng lặp từ như 'plug in into'.

Examples

Please plug into the wall socket.

Vui lòng **cắm vào** ổ điện trên tường.

You can plug into the internet anywhere here.

Bạn có thể **kết nối vào** internet ở bất cứ đâu tại đây.

He plugged into the audio system to play music.

Anh ấy đã **kết nối vào** hệ thống âm thanh để phát nhạc.

It can take time to plug into a new community.

Đôi khi mất thời gian để **tham gia vào** một cộng đồng mới.

Students can plug into university clubs to meet friends.

Sinh viên có thể **tham gia vào** các câu lạc bộ trong trường để kết bạn.

We're trying to plug into local resources for our project.

Chúng tôi đang cố gắng **kết nối với** các nguồn lực địa phương cho dự án.