Type any word!

"plug in" in Vietnamese

cắm vàokết nối

Definition

Kết nối thiết bị điện vào ổ điện để nhận nguồn điện, hoặc kết nối thứ gì đó vào một hệ thống để nó hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị điện tử, gia dụng. Có thể ngắt 'plug in' thành 'plug it in'. Cũng dùng nghĩa bóng là hòa nhập hệ thống hoặc nhóm.

Examples

Please plug in your phone to charge it.

Vui lòng **cắm** điện thoại của bạn để sạc.

You must plug in the lamp for it to work.

Bạn phải **cắm** đèn thì nó mới hoạt động.

Can you help me plug in the computer?

Bạn có thể giúp tôi **cắm** máy tính được không?

Don’t forget to plug in the coffee maker before you leave.

Đừng quên **cắm** máy pha cà phê trước khi đi.

If you want to join the meeting, just plug in and introduce yourself.

Nếu muốn tham gia họp, chỉ cần **kết nối** và giới thiệu bản thân.

I can’t believe I forgot to plug in my laptop last night!

Tôi không thể tin mình đã quên **cắm** laptop đêm qua!