Type any word!

"plu" in Vietnamese

mã PLU

Definition

Mã PLU là dãy số dùng trong cửa hàng để nhận diện các sản phẩm như rau củ quả, thường được dán trên nhãn của trái cây hoặc rau.

Usage Notes (Vietnamese)

'PLU' chỉ thường dùng trong siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa; ít khi dùng trong giao tiếp bình thường, chủ yếu nhắc đến khi nói về mã sản phẩm.

Examples

Please read the PLU on the apple sticker.

Làm ơn đọc **mã PLU** trên nhãn của quả táo.

She entered the PLU code at the register.

Cô ấy đã nhập **mã PLU** tại quầy thu ngân.

Each banana has a PLU for checkout.

Mỗi quả chuối đều có **mã PLU** để thanh toán.

Can you find the PLU so I can ring up these oranges?

Bạn có thể tìm **mã PLU** để mình thanh toán cam này không?

Not every fruit has a PLU, but most do in big supermarkets.

Không phải trái cây nào cũng có **mã PLU**, nhưng ở siêu thị lớn thì hầu hết đều có.

I always check the PLU before weighing produce at the self-checkout.

Mình luôn kiểm tra **mã PLU** trước khi cân hàng hóa ở quầy tự thanh toán.