Type any word!

"ploughing" in Vietnamese

cày bừa

Definition

Động tác dùng cày để xới đất, thường để chuẩn bị trồng trọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nông nghiệp ('cày ruộng'). Đôi khi dùng nghĩa bóng cho việc làm gì đó vất vả, kéo dài ('ploughing through homework').

Examples

The farmer is ploughing the field.

Người nông dân đang **cày bừa** trên cánh đồng.

Ploughing prepares the soil for seeds.

**Cày bừa** giúp đất sẵn sàng cho việc gieo hạt.

He spent the morning ploughing.

Anh ấy đã dành cả sáng để **cày bừa**.

They were ploughing through mud after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, họ đã **cày bừa** qua bùn.

After ploughing all day, he was exhausted.

Sau một ngày **cày bừa**, anh ấy đã kiệt sức.

She’s ploughing through her homework tonight to finish early.

Tối nay cô ấy **cày** bài tập về nhà để hoàn thành sớm.