Type any word!

"plopped" in Vietnamese

rơi tõmngồi phịch xuống

Definition

Rơi hoặc ngồi xuống đột ngột với âm thanh nhẹ, thường để chỉ sự thoải mái hoặc bất cẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc kể chuyện. Không dùng cho các trường hợp rơi mạnh hay ồn ào. Hay đi với các cụm như 'plopped down', 'plopped onto the chair'.

Examples

The frog plopped into the pond.

Con ếch **rơi tõm** xuống ao.

She plopped down on the sofa after work.

Cô ấy **ngồi phịch xuống** ghế sofa sau khi làm việc.

He plopped a cherry on top of the cake.

Anh ấy **đặt** quả anh đào lên trên chiếc bánh.

The kids came in and plopped their bags on the floor.

Bọn trẻ vào nhà và **thả phịch** cặp xuống sàn.

I plopped down next to you because I was tired of standing.

Tôi **ngồi phịch xuống** cạnh bạn vì đã mỏi chân khi đứng.

She just plopped her keys on the table and sighed.

Cô ấy chỉ **đặt** chìa khóa lên bàn rồi thở dài.