Type any word!

"plop down" in Vietnamese

ngồi phịch xuốngnằm phịch xuống

Definition

Ngồi hoặc nằm xuống một cách đột ngột và mạnh, thường kêu một tiếng, thường do mệt hoặc muốn thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, nhấn mạnh sự mệt mỏi hoặc thư giãn. Thường gặp với nơi ngồi ('ngồi phịch xuống ghế').

Examples

He was so tired that he plopped down on the sofa.

Anh ấy mệt quá nên đã **ngồi phịch xuống** ghế sofa.

The kids plopped down on the grass after running around.

Lũ trẻ **ngồi phịch xuống** cỏ sau khi chạy nhảy.

She plopped down her bag next to the chair.

Cô ấy **đặt phịch** chiếc túi của mình bên cạnh ghế.

"Mind if I plop down here for a bit?"

"Tôi **ngồi phịch xuống** đây một lát nhé?"

After a long day, I just want to plop down and do nothing.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **ngồi phịch xuống** và không làm gì cả.

He plopped down next to me and sighed loudly.

Anh ấy **ngồi phịch xuống** cạnh tôi rồi thở dài to.