Type any word!

"plonking" in Vietnamese

đặt mạnhngồi phịch xuốngchơi (nhạc cụ) loạn xạ

Definition

Khi đặt vật gì đó xuống một cách mạnh mẽ gây tiếng động lớn, ngồi phịch xuống, hoặc chơi nhạc cụ một cách ồn ào, vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính hài hước hoặc suồng sã. Ám chỉ hành động thiếu cẩn thận, tạo ra tiếng động lớn. Không dùng cho những hành động nhẹ nhàng, tinh tế.

Examples

He kept plonking his books onto the desk.

Anh ấy cứ **đặt mạnh** sách lên bàn.

She was plonking at the piano all afternoon.

Cô ấy **chơi** piano **loạn xạ** suốt buổi chiều.

He came in and plonking himself on the sofa.

Anh ấy bước vào và **ngồi phịch xuống** ghế sofa.

Stop plonking your bag on the table—it's going to break!

Đừng **đặt mạnh** cặp lên bàn—bàn sắp hỏng rồi!

I remember plonking down next to my friends after a long day.

Tôi nhớ đã **ngồi phịch xuống** bên cạnh bạn bè sau một ngày dài.

He started plonking out random tunes on the guitar.

Anh ấy bắt đầu **gảy linh tinh** vài giai điệu trên đàn guitar.