Type any word!

"plenty of" in Vietnamese

rất nhiềuđầy đủ

Definition

Dùng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được để chỉ số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thông dụng, chủ yếu dùng trong giao tiếp. Đi kèm danh từ số nhiều hoặc không đếm được như 'plenty of nước', 'plenty of người'. Không dùng với danh từ số ít.

Examples

There are plenty of chairs in the room.

Có **rất nhiều** ghế trong phòng.

We have plenty of time before the movie starts.

Chúng ta có **rất nhiều** thời gian trước khi phim bắt đầu.

She bought plenty of fruits at the market.

Cô ấy đã mua **rất nhiều** trái cây ở chợ.

Don't worry, there's plenty of food for everyone.

Đừng lo, có **đầy đủ** thức ăn cho mọi người.

You have plenty of options to choose from.

Bạn có **rất nhiều** lựa chọn để chọn.

After the storm, there was plenty of work to do.

Sau cơn bão, còn **rất nhiều** việc phải làm.