Type any word!

"pledge to" in Vietnamese

cam kếthứa (trang trọng)

Definition

Trang trọng hứa làm một việc gì đó, thường dùng trong phát biểu chính thức hoặc khi cam kết với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các phát biểu, văn bản, hoặc tình huống trang trọng. Dùng “pledge to” thay vì “promise to” để nhấn mạnh tính chính thức.

Examples

They pledge to protect the environment.

Họ **cam kết** bảo vệ môi trường.

I pledge to be honest with you.

Tôi **cam kết** sẽ thành thật với bạn.

The company pledges to improve its services.

Công ty **cam kết** cải thiện dịch vụ của mình.

At the ceremony, leaders pledged to support peace across the region.

Tại buổi lễ, các nhà lãnh đạo đã **cam kết** ủng hộ hòa bình trên toàn khu vực.

The mayor pledged to listen more to the citizens from now on.

Thị trưởng **cam kết** từ nay sẽ lắng nghe người dân nhiều hơn.

All volunteers pledged to keep the project confidential.

Tất cả tình nguyện viên đều **cam kết** giữ bí mật về dự án.