Type any word!

"plead out" in Vietnamese

nhận tội theo thỏa thuận

Definition

Đồng ý nhận tội cho tội nhẹ hơn để được giảm án thay vì ra tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tại Mỹ và chỉ trong bối cảnh hình sự. 'Plead out' là văn nói, còn chính thức là 'plea bargain'.

Examples

He decided to plead out instead of risking a trial.

Anh ấy quyết định **nhận tội theo thỏa thuận** thay vì liều lĩnh ra tòa.

The lawyer advised her client to plead out for a shorter sentence.

Luật sư khuyên thân chủ nên **nhận tội theo thỏa thuận** để được giảm án.

If you plead out, you might avoid more serious charges.

Nếu bạn **nhận tội theo thỏa thuận**, bạn có thể tránh được cáo buộc nghiêm trọng hơn.

After months of negotiation, he finally agreed to plead out and serve less jail time.

Sau nhiều tháng thương lượng, cuối cùng anh ấy đã đồng ý **nhận tội theo thỏa thuận** và chịu án nhẹ hơn.

Most people don’t want to plead out, but sometimes it’s the safest choice.

Hầu hết mọi người không muốn **nhận tội theo thỏa thuận**, nhưng đôi khi đó là sự lựa chọn an toàn nhất.

His family was relieved when he chose to plead out and end the ordeal quickly.

Gia đình anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi anh ấy chọn **nhận tội theo thỏa thuận** để kết thúc mọi chuyện nhanh chóng.