Type any word!

"plays" in Vietnamese

chơibiểu diễnđóng vai

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'chơi', dùng để nói ai đó tham gia trò chơi, biểu diễn nhạc cụ, hoặc đóng vai trong phim/truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'chơi' cho thể thao/trò chơi ('plays soccer'), 'biểu diễn' cho nhạc cụ ('plays the piano'), 'đóng vai' cho nhân vật ('plays Hamlet'). Thường không dùng mạo từ cho thể thao nhưng có 'the' cho nhạc cụ.

Examples

He plays soccer after school.

Cậu ấy **chơi** bóng đá sau giờ học.

My sister plays the piano very well.

Chị tôi **chơi** piano rất giỏi.

She plays a doctor in the movie.

Cô ấy **đóng vai** bác sĩ trong phim đó.

He always plays loud music when I'm trying to study.

Anh ấy luôn **mở** nhạc to mỗi khi tôi cố học bài.

She plays it cool, but I know she's excited.

Cô ấy **giả vờ** bình tĩnh, nhưng tôi biết cô ấy đang rất hào hứng.

The joke plays better with a younger audience.

Câu đùa này **hợp** với khán giả trẻ hơn.