Type any word!

"playfulness" in Vietnamese

tính tinh nghịchsự vui tươi

Definition

Tính cách vui vẻ, thích đùa giỡn hoặc có tâm trạng thoải mái, nhẹ nhàng. Thường khiến mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tính tinh nghịch' thường dùng để chỉ sự vui vẻ, không nghiêm túc một cách tích cực. Dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn; không phải để chỉ hành động nguy hiểm hoặc thiếu trách nhiệm.

Examples

Children often show great playfulness at the park.

Trẻ em thường thể hiện sự **tinh nghịch** tuyệt vời ở công viên.

His playfulness cheers everyone in the office.

Sự **tinh nghịch** của anh ấy làm cho mọi người trong văn phòng vui lên.

The puppy’s playfulness made everyone smile.

Sự **tinh nghịch** của chú cún con khiến ai cũng mỉm cười.

Her playfulness is what makes her so charming.

Sự **vui tươi** của cô ấy là điều khiến cô ấy cuốn hút như vậy.

A little playfulness can make a boring day more interesting.

Một chút **tinh nghịch** cũng có thể khiến ngày buồn tẻ trở nên thú vị hơn.

I love the playfulness in their relationship; they never stop joking around.

Tôi yêu sự **tinh nghịch** trong mối quan hệ của họ; họ luôn chọc ghẹo lẫn nhau.