Type any word!

"play your cards close to your chest" in Vietnamese

giữ bí mật kế hoạchgiữ kín ý định

Definition

Khi ai đó giữ kín kế hoạch, ý tưởng hoặc cảm xúc của mình, không tiết lộ cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, thương thuyết, khi ai đó không muốn để lộ ý định. Gần nghĩa với 'giữ bí mật cho riêng mình'.

Examples

She always plays her cards close to her chest at work.

Cô ấy luôn **giữ bí mật kế hoạch** khi làm việc.

If you play your cards close to your chest, no one will know your next move.

Nếu bạn **giữ kín ý định**, sẽ không ai biết bước tiếp theo của bạn.

He played his cards close to his chest during the meeting.

Anh ấy đã **giữ bí mật kế hoạch** trong cuộc họp.

I’m not sure what Jane is planning—she likes to play her cards close to her chest.

Tôi không chắc Jane đang lên kế hoạch gì—cô ấy thích **giữ kín ý định**.

Negotiators often play their cards close to their chest to get a better deal.

Những người đàm phán thường **giữ bí mật kế hoạch** để có thỏa thuận tốt hơn.

You won’t get any hints from Mark—he really plays his cards close to his chest when it comes to surprises.

Bạn sẽ không đoán được gì từ Mark đâu—anh ấy thật sự **giữ kín ý định** khi nói về những bất ngờ.