"play with fire" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc ai đó cố ý làm điều nguy hiểm hoặc liều lĩnh dễ dẫn đến hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đùa với lửa’ là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen mà chỉ hành động liều lĩnh, nguy hiểm. Thường dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó.
Examples
If you cheat on the test, you're playing with fire.
Nếu bạn gian lận trong bài kiểm tra, bạn đang **đùa với lửa** đấy.
He knew he was playing with fire when he broke the rules.
Anh ấy biết mình đang **đùa với lửa** khi phá luật.
She's playing with fire by staying out so late every night.
Cô ấy **đang đùa với lửa** khi đi chơi quá khuya mỗi đêm.
Don’t mess with those people—you’d be playing with fire.
Đừng dính dáng tới bọn họ—bạn sẽ **đùa với lửa** đấy.
Trust me, opening that email at work is playing with fire.
Tin tôi đi, mở email đó tại chỗ làm là **đùa với lửa** đấy.
Going skydiving without training is really playing with fire.
Nhảy dù mà không được huấn luyện thực sự là **đùa với lửa**.