"play to the crowd" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc nói chuyện nhằm làm hài lòng đám đông, thường là để được ủng hộ hoặc nổi tiếng chứ không thật lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê bai, chỉ việc ai đó không thành thật mà chỉ quan tâm làm vừa lòng đám đông. Thường gặp trong chính trị, giải trí hoặc thể thao.
Examples
The politician likes to play to the crowd during speeches.
Chính trị gia đó thích **làm vừa lòng đám đông** khi phát biểu.
Comedians sometimes play to the crowd to get more laughs.
Đôi khi các diễn viên hài **làm vừa lòng đám đông** để khán giả cười nhiều hơn.
He always plays to the crowd instead of giving honest answers.
Anh ấy luôn **làm vừa lòng đám đông** thay vì trả lời thật.
She knew she was playing to the crowd, but it worked—everyone cheered.
Cô ấy biết mình đang **làm vừa lòng đám đông**, nhưng điều đó hiệu quả—mọi người đều cổ vũ.
Don’t just play to the crowd—be yourself.
Đừng chỉ **làm vừa lòng đám đông**—hãy là chính mình.
It was obvious the performer was just playing to the crowd with those jokes.
Rõ ràng nghệ sĩ chỉ đang **làm vừa lòng đám đông** với những câu đùa đó.