Type any word!

"play hardball" in Vietnamese

chơi rắndùng biện pháp cứng rắn

Definition

Hành động quyết liệt, cứng rắn để đạt được mục tiêu, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ không trang trọng, chủ yếu dùng trong kinh doanh hoặc tình huống nghiêm túc. Ý nói không nhượng bộ, sẵn sàng cứng rắn để đạt mục đích.

Examples

Sometimes you have to play hardball to win a contract.

Đôi khi bạn phải **chơi rắn** mới thắng được hợp đồng.

If they raise their prices, we may need to play hardball.

Nếu họ tăng giá, chúng ta có thể phải **dùng biện pháp cứng rắn**.

He is ready to play hardball during these talks.

Anh ấy sẵn sàng **chơi rắn** trong các cuộc thương lượng này.

Our competitors started to play hardball, so we had to respond.

Đối thủ của chúng ta bắt đầu **dùng biện pháp cứng rắn**, nên chúng ta phải đáp trả.

You can't always be nice—sometimes you need to play hardball to get respect.

Không phải lúc nào cũng mềm mỏng—đôi khi cần phải **chơi rắn** để được tôn trọng.

They thought we would back down, but we decided to play hardball this time.

Họ nghĩ chúng ta sẽ nhượng bộ, nhưng lần này chúng ta đã quyết định **chơi rắn**.