"play for" in Vietnamese
Definition
Làm thành viên của một đội, tổ chức hoặc quốc gia trong thể thao, hoặc biểu diễn âm nhạc cho ai đó hoặc một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'play for' thường dùng trong thể thao và âm nhạc. Trong thể thao nghĩa là thành viên của một đội/đội tuyển nào đó, trong âm nhạc là biểu diễn cho ai đó hoặc sự kiện. Đừng nhầm với 'play with' hoặc 'play against'.
Examples
He plays for the national team.
Anh ấy **chơi cho** đội tuyển quốc gia.
She wants to play for her school band.
Cô ấy muốn **chơi cho** ban nhạc trường mình.
I play for fun, not for money.
Tôi **chơi cho** vui, không phải vì tiền.
After college, she hopes to play for a professional orchestra.
Sau đại học, cô ấy hy vọng sẽ **chơi cho** dàn nhạc chuyên nghiệp.
He used to play for Liverpool before transferring to another club.
Anh ấy từng **chơi cho** Liverpool trước khi chuyển sang câu lạc bộ khác.
They invited her to play for their wedding ceremony.
Họ mời cô ấy đến **chơi cho** lễ cưới của mình.