Type any word!

"play footsie with" in Vietnamese

đùa giỡn với chânthông đồng bí mật

Definition

Dùng chân chạm chân người khác dưới bàn để trêu ghẹo; cũng chỉ việc cấu kết bí mật không hợp lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen là trêu ghẹo thân mật, thường dùng khi lãng mạn; nghĩa bóng chỉ sự thông đồng ngầm, tính hài hước hoặc châm biếm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They started to play footsie with each other under the table during dinner.

Họ bắt đầu **đùa giỡn với chân** nhau dưới gầm bàn khi ăn tối.

Kids sometimes giggle when their parents play footsie with each other.

Trẻ con đôi lúc cười khi bố mẹ **đùa giỡn với chân** nhau.

Politicians are accused of playing footsie with big corporations.

Các chính trị gia bị buộc tội **thông đồng bí mật** với các tập đoàn lớn.

We all saw him playing footsie with Sarah at the café, so it's not a secret anymore.

Tất cả chúng ta đều thấy anh ấy **đùa giỡn với chân** với Sarah ở quán cà phê, nên giờ chẳng còn bí mật gì nữa.

Their companies have been playing footsie with each other for years to avoid competition.

Công ty của họ đã **thông đồng bí mật** với nhau nhiều năm để tránh cạnh tranh.

Are you two really dating, or just playing footsie with each other?

Hai người thật sự đang hẹn hò hay chỉ **đùa giỡn với chân** thôi?