Type any word!

"play fast and loose" in Vietnamese

cư xử vô trách nhiệmhành động gian dối

Definition

Hành động một cách thiếu trung thực hoặc thiếu trách nhiệm, thường là xem nhẹ quy tắc hay cảm xúc của người khác để có lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng để phê phán người không đáng tin hoặc lừa dối. Thường đi kèm với 'play fast and loose with...,' như 'with the truth'.

Examples

Don't play fast and loose with your promises.

Đừng **cư xử vô trách nhiệm** với những lời hứa của mình.

He always plays fast and loose with the rules.

Anh ấy luôn **cư xử vô trách nhiệm** với các quy tắc.

You shouldn't play fast and loose with other people's feelings.

Bạn không nên **cư xử vô trách nhiệm** với cảm xúc của người khác.

Politicians often play fast and loose with the truth to get votes.

Các chính trị gia thường **cư xử vô trách nhiệm** với sự thật để lấy được phiếu bầu.

If you play fast and loose in business, people will stop trusting you.

Nếu bạn **cư xử vô trách nhiệm** trong kinh doanh, mọi người sẽ không còn tin tưởng bạn.

She realized he was just playing fast and loose with her heart.

Cô ấy nhận ra anh ta chỉ đang **cư xử gian dối** với tình cảm của cô.