Type any word!

"play fair" in Vietnamese

chơi công bằng

Definition

Hành động trung thực và tuân theo các quy tắc, đặc biệt trong các trò chơi hoặc cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến trò chơi, thể thao hoặc các cuộc thi. Có thể dùng để nhắc ai đó không gian lận: 'Let's play fair.' Giọng điệu thân thiện, tích cực.

Examples

Please play fair during the game.

Làm ơn **chơi công bằng** trong lúc chơi nhé.

I want everyone to play fair.

Tôi muốn mọi người đều **chơi công bằng**.

You should always play fair, even if you lose.

Bạn nên luôn **chơi công bằng**, kể cả khi thua.

It's not worth winning if you don't play fair.

Thắng mà không **chơi công bằng** thì không đáng đâu.

I trust you’ll play fair and not try to cheat.

Tôi tin bạn sẽ **chơi công bằng** và không gian lận.

Let’s all agree to play fair from the start, okay?

Chúng ta hãy đồng ý **chơi công bằng** ngay từ đầu nhé, được không?