"play back" in Vietnamese
Definition
Nghe hoặc xem lại một bản ghi âm hoặc video bằng thiết bị như máy tính hoặc điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho âm thanh hoặc video đã ghi. Không dùng cho trình diễn trực tiếp. 'play back a message' nghĩa là phát lại một tin nhắn.
Examples
Can you play back the recording for me?
Bạn có thể **phát lại** bản ghi cho tôi được không?
She likes to play back her favorite songs on her phone.
Cô ấy thích **phát lại** các bài hát yêu thích trên điện thoại.
The teacher played back our speeches for feedback.
Giáo viên đã **phát lại** các bài phát biểu của chúng tôi để nhận xét.
I had to play back the voicemail to catch every detail.
Tôi phải **phát lại** thư thoại để nghe đầy đủ chi tiết.
Let's play back that part again—did you hear what he said?
Hãy **phát lại** phần đó lần nữa—bạn có nghe thấy anh ấy nói gì không?
After the meeting, she played back the whole conversation to check the facts.
Sau cuộc họp, cô ấy đã **phát lại** toàn bộ cuộc trò chuyện để kiểm tra các thông tin.