Type any word!

"play away" in Vietnamese

thi đấu sân kháchngoại tình (nghĩa lóng)

Definition

Trong thể thao, từ này chỉ việc thi đấu trên sân của đối thủ. Còn trong văn nói, nó có thể chỉ việc ngoại tình trong mối quan hệ tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thể thao là 'thi đấu sân khách'. Ý chỉ ngoại tình trong mối quan hệ là nghĩa lóng, cần nắm rõ bối cảnh để tránh hiểu nhầm.

Examples

Our soccer team will play away next Saturday.

Đội bóng của chúng tôi sẽ **thi đấu sân khách** vào thứ Bảy tới.

They always find it hard to play away during winter.

Họ luôn cảm thấy khó **thi đấu sân khách** vào mùa đông.

If you play away, you don't have your fans supporting you.

Nếu bạn **thi đấu sân khách**, bạn sẽ không có sự cổ vũ của cổ động viên nhà.

He got caught playing away while on a business trip.

Anh ấy đã bị phát hiện **ngoại tình** trong chuyến công tác.

Rumor has it she's been playing away lately.

Nghe đồn dạo này cô ấy đang **ngoại tình**.

The team really struggles when they have to play away two weeks in a row.

Đội gặp rất nhiều khó khăn khi phải **thi đấu sân khách** hai tuần liên tiếp.