"play a part in" in Vietnamese
Definition
Có ảnh hưởng hoặc góp phần vào kết quả của một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí, phân tích. Không dùng trong nghĩa diễn kịch.
Examples
Many people play a part in making a movie.
Nhiều người **đóng vai trò** trong việc làm nên một bộ phim.
Weather can play a part in travel delays.
Thời tiết có thể **đóng vai trò** trong việc trì hoãn chuyến đi.
Parents play a part in their children's education.
Cha mẹ **đóng vai trò** trong giáo dục con cái của họ.
Exercise definitely plays a part in keeping you healthy.
Tập thể dục chắc chắn **đóng vai trò** trong việc giữ gìn sức khỏe.
Luck played a part in their victory, but skill was important too.
May mắn **đóng vai trò** trong chiến thắng của họ, nhưng kỹ năng cũng rất quan trọng.
Did my advice play a part in your decision?
Lời khuyên của tôi có **đóng vai trò** trong quyết định của bạn không?