Type any word!

"platoons" in Vietnamese

trung đội

Definition

Là nhóm nhỏ các binh sĩ trong một đại đội, thường do một trung úy chỉ huy. Đôi khi cũng dùng cho các nhóm tổ chức ngoài quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự. Không dùng cho nhóm quá nhỏ hoặc quá lớn. Cũng có thể gặp khi chỉ các nhóm tổ chức ngoài quân đội.

Examples

The army divided into several platoons.

Quân đội chia thành nhiều **trung đội**.

Each platoon has a leader.

Mỗi **trung đội** đều có một người chỉ huy.

Three platoons finished training today.

Ba **trung đội** đã hoàn thành khóa huấn luyện hôm nay.

The platoons moved out at dawn, ready for the mission.

Các **trung đội** di chuyển vào lúc bình minh, sẵn sàng cho nhiệm vụ.

In the competition, school kids were assigned to different platoons for teamwork.

Trong cuộc thi, các em học sinh được chia vào các **trung đội** khác nhau để cùng làm việc nhóm.

Several platoons were stationed near the border last night.

Nhiều **trung đội** đã đóng gần biên giới đêm qua.