Type any word!

"platitudes" in Vietnamese

câu nói rập khuônlời nói sáo rỗng

Definition

Những câu nói hoặc ý kiến đã lặp đi lặp lại quá nhiều nên mất đi ý nghĩa hoặc sự mới mẻ. Thường thể hiện sự thiếu chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và hàm ý phê phán. Dùng với các cụm như 'đầy', 'lặp lại', 'đưa ra'. Không dùng cho lời khuyên cụ thể hay mới mẻ.

Examples

His speech was full of platitudes.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những **câu nói rập khuôn**.

She responded to my problem with empty platitudes.

Cô ấy trả lời vấn đề của tôi bằng những **lời nói sáo rỗng**.

We are tired of hearing the same old platitudes.

Chúng tôi đã mệt mỏi khi nghe những **câu nói rập khuôn** cũ rích.

Whenever a tough topic comes up, he just offers platitudes instead of real help.

Cứ mỗi khi gặp chủ đề khó, anh ấy chỉ đưa ra **câu nói rập khuôn** thay vì giúp đỡ thực sự.

The meeting ended with a few predictable platitudes about teamwork.

Cuộc họp kết thúc với một vài **câu nói rập khuôn** quen thuộc về làm việc nhóm.

Don’t just repeat platitudes—say something meaningful.

Đừng chỉ lặp lại những **lời nói sáo rỗng**—hãy nói điều gì đó ý nghĩa.