"platforms" in Vietnamese
Definition
“Nền tảng” có thể là khu vực phẳng ở nhà ga để chờ tàu, hoặc là hệ thống/dịch vụ trực tuyến như mạng xã hội nơi mọi người tương tác, giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
“Nền tảng” thường dùng cho dịch vụ online như “nền tảng mạng xã hội”, “nền tảng phát sóng”. Với “sân khấu” cho biểu diễn thì không dùng từ này.
Examples
There are two platforms at this train station.
Nhà ga này có hai **sân ga**.
We use different platforms to talk to our friends online.
Chúng tôi dùng nhiều **nền tảng** khác nhau để trò chuyện với bạn bè trên mạng.
The show is available on several streaming platforms.
Chương trình này có trên nhiều **nền tảng** phát sóng.
Some platforms are safer for kids than others.
Một số **nền tảng** an toàn hơn cho trẻ em so với các nền tảng khác.
The train leaves from one of the far platforms near the exit.
Tàu khởi hành từ một trong những **sân ga** xa gần lối ra.
I'm on all the big social platforms but barely post anything.
Tôi có mặt trên tất cả **nền tảng** mạng xã hội lớn nhưng hầu như không đăng gì.