Type any word!

"plasticity" in Vietnamese

tính dẻotính thích nghi (vĩnh viễn)

Definition

Khả năng của vật liệu hoặc sinh vật thay đổi hình dạng hoặc thích nghi với điều kiện mới mà không bị vỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plasticity' thường dùng trong khoa học như 'plasticity của não' hoặc 'plasticity của vật liệu'. Khác với 'flexibility' là chỉ sự thay đổi vĩnh viễn, không phải chỉ uốn cong tạm thời.

Examples

The plasticity of clay allows artists to make many shapes.

**Tính dẻo** của đất sét giúp nghệ sĩ tạo ra nhiều hình dạng khác nhau.

Scientists study the plasticity of the human brain.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tính dẻo** của não người.

Metal can show plasticity when heated.

Kim loại có thể thể hiện **tính dẻo** khi được nung nóng.

Neuroplasticity is the brain's amazing ability to adapt and change throughout life.

Neuroplasticity là khả năng tuyệt vời của não bộ thay đổi và thích nghi suốt cuộc đời.

Thanks to the plasticity of certain materials, engineers can create flexible electronics.

Nhờ **tính dẻo** của một số vật liệu, các kỹ sư có thể tạo ra thiết bị điện tử linh hoạt.

Children’s brains have more plasticity than adults, so they learn languages faster.

Não của trẻ em có nhiều **tính dẻo** hơn người lớn, vì vậy các em học ngôn ngữ nhanh hơn.