"plaster on" in Vietnamese
Definition
Bôi hoặc phết một lượng lớn hoặc quá mức một chất nào đó, thường là lên da hoặc mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái nghe thoải mái, không trang trọng; nhấn mạnh sự bôi quá tay hoặc không tự nhiên. Có thể dùng với trang điểm, kem, cảm xúc như 'plaster on a smile' nghĩa là gượng cười.
Examples
She plastered on too much makeup before the party.
Cô ấy đã **bôi trát đầy** quá nhiều lớp trang điểm trước bữa tiệc.
Please don't plaster on so much sunscreen.
Đừng **bôi trát đầy** kem chống nắng như vậy nhé.
He plastered on a fake smile during the interview.
Anh ấy **bôi trát đầy** một nụ cười giả tạo khi phỏng vấn.
You don't need to plaster on foundation—just a little is enough.
Bạn không cần phải **bôi trát đầy** kem nền đâu—chỉ một chút là đủ rồi.
She always plasters on a smile, even when she's upset.
Cô ấy luôn **bôi trát đầy** một nụ cười, dù có buồn.
Why did you plaster on so much perfume?
Tại sao bạn lại **bôi trát đầy** nước hoa như vậy?