"plaques" in Vietnamese
Definition
Bảng kỷ niệm là vật phẳng ghi chữ hoặc trang trí, thường dùng để tưởng niệm. Trong y học, 'mảng bám' chỉ lớp chất tích tụ trong cơ thể như trên răng hoặc thành động mạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bảng kỷ niệm' dùng trong cuộc sống hằng ngày; 'mảng bám' hay dùng trong nha khoa hoặc y học. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.
Examples
Many buildings have plaques to show their history.
Nhiều tòa nhà có **bảng kỷ niệm** để ghi lại lịch sử của chúng.
You should brush your teeth to remove plaques.
Bạn nên đánh răng để loại bỏ **mảng bám**.
Doctors worry about plaques in arteries.
Các bác sĩ lo lắng về **mảng bám** trong động mạch.
There are several plaques honoring famous scientists at the university.
Tại trường đại học có một số **bảng kỷ niệm** vinh danh các nhà khoa học nổi tiếng.
Patients with heart disease often have plaques blocking blood flow.
Bệnh nhân tim mạch thường có **mảng bám** làm tắc dòng máu.
The dentist showed me where the plaques were building up on my teeth.
Nha sĩ chỉ cho tôi chỗ **mảng bám** hình thành trên răng.