Type any word!

"plant your feet" in Vietnamese

đứng vững

Definition

Đặt chân vững chắc trên mặt đất, thường để giữ thăng bằng hoặc thể hiện sự quyết tâm trong tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có cả nghĩa đen (giữ thăng bằng) lẫn nghĩa bóng (kiên quyết, vững vàng). Thường dùng trong thể thao hoặc khi động viên ai đó. Hay kèm với 'firmly'. Không giống 'dig in your heels'.

Examples

Before you jump, plant your feet firmly on the ground.

Trước khi nhảy, hãy **đặt chân vững chắc** trên mặt đất.

If you feel scared, plant your feet and take a deep breath.

Nếu thấy sợ, hãy **đứng vững** và hít thở sâu.

To stay balanced, you should plant your feet far apart.

Để giữ thăng bằng, bạn nên **đứng hai chân cách xa nhau**.

When facing criticism, I try to plant my feet and speak up for myself.

Khi bị chỉ trích, tôi cố **đứng vững** và bảo vệ mình.

The coach yelled, "Plant your feet and don’t let them push you back!"

Huấn luyện viên hét lớn: "**Đứng vững** và đừng để họ đẩy lùi bạn!"

You have to plant your feet in your decision and not let doubts sway you.

Bạn phải **đứng vững** với quyết định của mình và không để nghi ngờ làm lay động.