"planner" in Vietnamese
Definition
'Người lên kế hoạch' chỉ người lập kế hoạch chi tiết cho sự kiện hoặc dự án; 'sổ kế hoạch' là cuốn sổ hoặc công cụ kỹ thuật số để sắp xếp công việc và lịch trình.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sổ kế hoạch’ được dùng nhiều cho bản giấy hoặc ứng dụng điện thoại. ‘Người lên kế hoạch’ chỉ nghề nghiệp như ‘wedding planner’.
Examples
I write my homework in my planner every day.
Tôi viết bài tập về nhà vào **sổ kế hoạch** của mình mỗi ngày.
She bought a new planner for school.
Cô ấy đã mua một **sổ kế hoạch** mới cho trường.
Our company hired a planner for the event.
Công ty chúng tôi đã thuê một **người lên kế hoạch** cho sự kiện.
My planner keeps me from forgetting important dates.
**Sổ kế hoạch** của tôi giúp tôi không quên các ngày quan trọng.
She prefers using a digital planner on her phone.
Cô ấy thích dùng **sổ kế hoạch** kỹ thuật số trên điện thoại hơn.
If you’re always busy, a planner can really help you stay organized.
Nếu bạn luôn bận rộn, một **sổ kế hoạch** sẽ rất giúp bạn tổ chức công việc tốt hơn.