"plaids" in Indonesian
Definition
Vải có các sọc ngang dọc nhiều màu đan xen nhau; cũng dùng để chỉ quần áo làm từ loại vải này.
Usage Notes (Indonesian)
Thường nói về vải hay quần áo, không dùng cho họa tiết được vẽ. Họa tiết 'plaids' phức tạp, nhiều màu hơn 'checkered'; tiếng Anh Anh gọi là 'tartan'.
Examples
She likes to wear plaids in the winter.
Cô ấy thích mặc **vải ca rô** vào mùa đông.
Many people have plaids on their shirts.
Nhiều người có **vải ca rô** trên áo sơ mi của họ.
The store sells many colorful plaids.
Cửa hàng bán rất nhiều **vải ca rô** sặc sỡ.
Flannel plaids are really popular in the fall.
**Vải ca rô** flannel rất phổ biến vào mùa thu.
His closet is full of different plaids and patterns.
Tủ đồ của anh ấy đầy các loại **vải ca rô** và hoa văn khác nhau.
You can spot him in a crowd because he always wears bright plaids.
Có thể nhận ra anh ấy giữa đám đông vì anh luôn mặc **vải ca rô** sặc sỡ.