"placenta" in Vietnamese
Definition
Một cơ quan hình thành trong tử cung khi mang thai, cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi và loại bỏ chất thải.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y khoa, sinh học hoặc khi nói về thai kỳ. Không nhầm lẫn với từ tính từ 'placental'.
Examples
The placenta connects the mother and the baby during pregnancy.
Trong thai kỳ, **nhau thai** kết nối mẹ và em bé.
Doctors check if the placenta is healthy during ultrasounds.
Bác sĩ kiểm tra xem **nhau thai** có khỏe mạnh không trong lúc siêu âm.
Some animals also have a placenta when they are pregnant.
Một số loài động vật cũng có **nhau thai** khi mang thai.
After birth, the placenta is usually delivered by the mother.
Sau khi sinh, **nhau thai** thường được mẹ đẩy ra ngoài.
Problems with the placenta can affect the baby's growth.
Các vấn đề với **nhau thai** có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé.
The doctor explained how the placenta supports the baby inside the womb.
Bác sĩ giải thích **nhau thai** hỗ trợ thai nhi bên trong tử cung như thế nào.