"place at a premium" in Vietnamese
Definition
Xem điều gì đó là đặc biệt quý giá hoặc quan trọng; dành cho nó sự chú ý hoặc ưu tiên hơn thường lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, học thuật, báo chí. Dùng để nhấn mạnh tính ưu tiên hay giá trị cao, không liên quan trực tiếp đến giá cả.
Examples
This company places at a premium honesty in all its employees.
Công ty này **đánh giá cao** sự trung thực ở tất cả nhân viên.
In big cities, space is placed at a premium.
Ở các thành phố lớn, không gian **được coi trọng**.
Schools place at a premium good communication between teachers and parents.
Các trường học **đánh giá cao** sự giao tiếp tốt giữa giáo viên và phụ huynh.
When deadlines are tight, people place at a premium on efficiency.
Khi thời hạn gấp, mọi người **đặt nặng** sự hiệu quả.
Travelers often place at a premium on convenience when booking hotels.
Người đi du lịch thường **đánh giá cao** sự tiện lợi khi đặt khách sạn.
In today's fast-changing world, many companies place at a premium on adaptability.
Trong thế giới thay đổi nhanh ngày nay, nhiều công ty **đánh giá cao** khả năng thích nghi.