Type any word!

"pivot on" in Vietnamese

dựa trênxoay quanh (vật lý hoặc ý tưởng)

Definition

Dựa chủ yếu vào một ý tưởng, sự kiện hoặc điều gì đó; cũng có thể chỉ việc xoay quanh một điểm cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'vấn đề dựa trên...'. Nghĩa vật lý 'xoay quanh' ít gặp hơn nghĩa bóng.

Examples

The company’s success pivots on customer satisfaction.

Thành công của công ty **dựa trên** sự hài lòng của khách hàng.

Our plan pivots on this key decision.

Kế hoạch của chúng tôi **dựa trên** quyết định quan trọng này.

The door pivots on its hinges.

Cánh cửa **xoay quanh** bản lề của nó.

Everything in this case pivots on his testimony.

Mọi thứ trong vụ án này **dựa trên** lời khai của anh ấy.

The story pivots on a single event that changes everything.

Câu chuyện **xoay quanh** một sự kiện thay đổi tất cả.

Their entire argument pivots on a misunderstanding.

Toàn bộ lập luận của họ **dựa trên** một sự hiểu lầm.