Type any word!

"piton" in Vietnamese

trăn

Definition

Trăn là loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở châu Phi, châu Á và châu Úc. Trăn giết con mồi bằng cách cuốn chặt và siết chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trăn' chỉ dùng cho loài rắn lớn siết mồi, không dùng để chỉ 'boa'. Chủ yếu gặp trong bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc tin tức.

Examples

A python can grow very long.

Một con **trăn** có thể dài ra rất nhiều.

The python is not poisonous.

**Trăn** không có nọc độc.

We saw a huge python at the zoo.

Chúng tôi đã thấy một con **trăn** khổng lồ ở sở thú.

Did you know a python can eat an animal twice its size?

Bạn có biết một con **trăn** có thể nuốt chửng con vật to gấp đôi nó không?

Some people keep a python as a pet.

Một số người nuôi **trăn** làm thú cưng.

The documentary showed a python hunting its prey in the wild.

Phim tài liệu cho thấy một con **trăn** săn mồi ngoài tự nhiên.