"pitocin" in Vietnamese
Definition
Pitocin là tên thương hiệu của dạng tổng hợp hormone oxytocin, được dùng trong y tế để kích thích hoặc tăng tốc chuyển dạ khi sinh con.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pitocin’ thường được đề cập trong bệnh viện khi nói về việc kích thích hoặc tăng chuyển dạ. Dù là tên thương hiệu, nó cũng có thể dùng để chỉ chung các loại oxytocin tổng hợp dùng trong sinh nở.
Examples
The doctor gave her Pitocin to help start her labor.
Bác sĩ đã cho cô ấy **Pitocin** để kích thích chuyển dạ.
Pitocin is a synthetic hormone used in hospitals.
**Pitocin** là hormone tổng hợp được sử dụng trong bệnh viện.
Many women receive Pitocin during childbirth.
Nhiều phụ nữ được tiêm **Pitocin** khi sinh con.
If labor isn't progressing, doctors sometimes suggest Pitocin.
Nếu chuyển dạ không tiến triển, bác sĩ đôi khi đề nghị dùng **Pitocin**.
She had to get Pitocin because her contractions were too weak.
Cô ấy phải dùng **Pitocin** vì các cơn co không đủ mạnh.
They monitored the baby's heartbeat while giving her Pitocin.
Họ đã theo dõi nhịp tim của em bé trong lúc tiêm **Pitocin** cho cô ấy.