Type any word!

"pities" in Vietnamese

thương hạicảm thông

Definition

'Pities' nghĩa là cảm thấy thương hại hoặc cảm thông cho ai đó khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pities' là động từ trang trọng và hơi cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc truyện. Thường dùng theo mẫu: 'He/she pities someone.' Không dùng để nói về chính mình. Không nhầm với 'pitied' (quá khứ) hoặc 'pity' (danh từ).

Examples

She pities the stray dogs in her neighborhood.

Cô ấy **thương hại** những con chó hoang trong khu phố của mình.

He pities anyone who has to work on weekends.

Anh ấy **thương hại** bất cứ ai phải làm việc cuối tuần.

She always pities her classmates when they get bad grades.

Cô ấy luôn **thương hại** bạn cùng lớp khi họ bị điểm kém.

Everyone thinks she’s strict, but actually, she pities people who are lazy.

Mọi người nghĩ cô ấy nghiêm khắc, nhưng thực ra cô ấy lại **cảm thông** với những người lười biếng.

He barely knows her, but somehow he pities her situation.

Anh ấy hầu như không quen cô ấy, nhưng bằng cách nào đó lại **cảm thông** với hoàn cảnh của cô ấy.

Whenever he sees someone alone at lunch, he secretly pities them.

Bất cứ khi nào thấy ai đó ăn trưa một mình, anh ấy đều thầm **thương hại** họ.