Type any word!

"pitiable" in Vietnamese

đáng thương

Definition

Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì khiến người ta cảm thấy thương hại vì họ rất buồn, yếu đuối hoặc đang trong tình trạng tồi tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pitiable' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói chuyện nghiêm túc. Đôi khi mang ý phê phán nhẹ (ví dụ: 'pitiable effort'). Trong giao tiếp hàng ngày nên ưu tiên dùng 'sad' hoặc 'pathetic'.

Examples

The injured bird looked pitiable in the rain.

Con chim bị thương trông thật **đáng thương** dưới mưa.

His pitiable attempt to finish the race made everyone feel sorry for him.

Nỗ lực **đáng thương** của anh ấy để về đích làm mọi người cảm thấy tiếc cho anh.

We saw a pitiable dog searching for food.

Chúng tôi thấy một con chó **đáng thương** đang đi tìm thức ăn.

It was a pitiable sight when the refugees arrived with nothing but hope.

Thật là một cảnh tượng **đáng thương** khi những người tị nạn đến nơi chỉ với hy vọng.

His excuses were so weak, they were almost pitiable.

Những lời bào chữa của anh ấy yếu đến mức gần như **đáng thương**.

That abandoned house looks truly pitiable these days.

Ngôi nhà bị bỏ hoang đó trông **đáng thương** thực sự vào những ngày này.