Type any word!

"pitch into" in Vietnamese

xông vàochỉ trích mạnh mẽ

Definition

Bắt đầu làm gì đó với nhiều năng lượng hoặc nhiệt tình, hoặc chỉ trích ai đó dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nhiều người cùng làm một việc. Ngoài nghĩa giúp đỡ nhiệt tình, còn có nghĩa phê phán gay gắt, tùy theo ngữ cảnh. Mạnh hơn 'chip in'.

Examples

Let's all pitch into the project to finish it faster.

Chúng ta hãy cùng **xông vào** dự án để hoàn thành nhanh hơn.

The children quickly pitched into the cake when it was served.

Khi bánh được mang ra, bọn trẻ **xông vào** ăn ngay.

The coach pitched into the team after their poor performance.

Sau màn trình diễn kém, huấn luyện viên đã **chỉ trích mạnh mẽ** đội.

After dinner, everyone pitched into cleaning up the kitchen without being asked.

Sau bữa tối, mọi người **xông vào** dọn dẹp bếp mà không cần ai nhắc.

The critics really pitched into the movie for its weak script.

Giới phê bình đã **chỉ trích mạnh mẽ** bộ phim vì kịch bản yếu.

As soon as the boss announced the new plan, employees pitched into making it happen.

Ngay khi sếp công bố kế hoạch mới, nhân viên **xông vào** thực hiện.