"pitch camp" in Vietnamese
Definition
Cắm trại ngoài trời bằng cách dựng lều và sắp xếp nơi ở tạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về việc tổ chức trại, không dùng cho việc nghỉ ngơi ngắn.
Examples
We stopped by the river to pitch camp before dark.
Chúng tôi dừng lại bên sông để **dựng trại** trước khi trời tối.
They found a flat area and pitched camp for the night.
Họ tìm một chỗ đất bằng phẳng và **dựng trại** qua đêm.
Let's pitch camp here and rest.
Chúng ta hãy **dựng trại** ở đây rồi nghỉ ngơi.
They always pitch camp far from hiking trails for privacy.
Họ luôn **dựng trại** xa đường mòn để riêng tư hơn.
After hiking all day, we finally found a spot and pitched camp.
Sau một ngày đi bộ, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được chỗ và **dựng trại**.
You can help me pitch camp, or just relax until dinner.
Bạn có thể giúp tôi **dựng trại**, hoặc chỉ cần thư giãn cho đến bữa tối.