"pistachios" in Vietnamese
Definition
Hạt dẻ cười là loại hạt nhỏ màu xanh nằm trong vỏ cứng, thường được ăn vặt hoặc dùng trong các món ăn và món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hạt dẻ cười' chủ yếu chỉ loại hạt để ăn, không dùng cho cây. Thường gặp trong các món ăn nhẹ hay tráng miệng.
Examples
I like to eat pistachios as a snack.
Tôi thích ăn **hạt dẻ cười** như một món ăn vặt.
Pistachios are green nuts inside hard shells.
**Hạt dẻ cười** là hạt màu xanh nằm trong vỏ cứng.
She put chopped pistachios on the cake.
Cô ấy rắc **hạt dẻ cười** cắt nhỏ lên bánh.
Could you pass me the bowl of pistachios?
Bạn có thể đưa tôi tô **hạt dẻ cười** không?
The ice cream has pistachios mixed in for extra crunch.
Kem có trộn **hạt dẻ cười** để tăng độ giòn.
I always pick out the pistachios before sharing my trail mix.
Tôi luôn lấy hết **hạt dẻ cười** ra trước khi chia phần trail mix.