"piss off" in Vietnamese
Definition
Cách nói rất thô lỗ và không lịch sự để bảo ai đó đi chỗ khác, hoặc để diễn tả việc làm ai đó tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong tình huống rất thân hoặc tức giận; tuyệt đối không dùng ở nơi trang trọng. Nói đuổi ai thì dùng 'biến đi!', để nói làm ai tức thì dùng 'làm bực mình'.
Examples
He told me to piss off when I asked for help.
Tôi hỏi nhờ thì anh ấy bảo tôi '**biến đi**'.
Don't piss off your teacher with silly jokes.
Đừng **làm bực mình** thầy giáo bằng những trò đùa ngớ ngẩn.
My brother knows how to piss off our parents.
Anh trai tôi biết cách **làm bực mình** bố mẹ tôi.
Wow, that driver really pissed me off by cutting in front of me!
Trời, tài xế đó **làm tôi bực mình** thật sự khi vượt lên trước!
If you keep playing that song, you're going to piss off the neighbors.
Nếu bạn cứ bật bài đó mãi, hàng xóm sẽ **bực mình** đấy.
Hey, piss off—I'm busy right now.
Này, **biến đi**, tôi đang bận.