Type any word!

"piss around" in Vietnamese

lãng phí thời gianlàm những việc vô ích

Definition

Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc ngớ ngẩn thay vì làm điều hữu ích; là cách nói thông tục trong tiếng Anh Anh/Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Piss around' là từ cực kỳ thân mật, hơi thô; tránh dùng ở nơi trang trọng. Thường đi với 'stop pissing around' để thể hiện sự bực mình khi ai đó lãng phí thời gian.

Examples

Stop pissing around and do your homework.

Đừng **lãng phí thời gian** nữa, làm bài tập đi.

The kids were just pissing around in the backyard all afternoon.

Bọn trẻ chỉ **làm những việc vô ích** ở sân sau suốt buổi chiều.

He got fired for pissing around at work.

Anh ấy bị sa thải vì đã **lãng phí thời gian** ở nơi làm việc.

We didn't get much done today—we just pissed around and talked.

Hôm nay chẳng làm được gì—chỉ **lãng phí thời gian** và trò chuyện.

If you keep pissing around like this, we'll never finish.

Nếu cứ **lãng phí thời gian** thế này thì sẽ không bao giờ xong được.

They always piss around on Fridays before leaving the office.

Họ luôn **lãng phí thời gian** vào thứ Sáu trước khi rời văn phòng.