Type any word!

"pis" in Vietnamese

đi tiểu (thô tục)nước tiểu (thô tục)

Definition

Từ lóng và thô tục để chỉ nước tiểu hoặc hành động đi tiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè thân thiết, rất thô nên tránh trong môi trường lịch sự. Có thể dùng 'đi tiểu' hay 'đi vệ sinh' thay thế khi cần lịch sự.

Examples

I need to pis before we go.

Trước khi đi mình cần **đi tiểu** đã.

He took a quick pis after the movie.

Anh ấy **đi tiểu** nhanh sau phim.

There’s pis on the toilet seat.

Có **nước tiểu** trên bệ cầu.

Hang on, I’ll be right back, just need a pis.

Chờ chút, mình đi **tiểu** rồi quay lại ngay.

That dog just had a pis on my car wheel!

Con chó đó vừa **đi tiểu** lên bánh xe của mình!

Mate, if you need a pis, the loo’s over there.

Bạn ơi, muốn **đi tiểu** thì nhà vệ sinh ở đằng kia.