Type any word!

"pippy" in Vietnamese

nhiều hạtvui vẻ (thân mật, hiếm gặp)

Definition

“Pippy” thường dùng để chỉ trái cây có nhiều hạt nhỏ. Ngoài ra, trong cách nói vui vẻ hoặc thân mật, từ này có thể dùng để miêu tả ai đó vui tươi, hoạt bát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu dùng khi mô tả trái cây ('pippy apples'). Nghĩa vui vẻ/hăng hái gần như chỉ xuất hiện trong văn nói thân mật hoặc sáng tác.

Examples

This orange is very pippy.

Quả cam này rất **nhiều hạt**.

Some apples are more pippy than others.

Một số quả táo **nhiều hạt** hơn những quả khác.

Watch out, the jam is quite pippy.

Cẩn thận, mứt này khá **nhiều hạt**.

She’s always so pippy in the morning.

Cô ấy luôn rất **vui vẻ** vào buổi sáng.

The fruit salad turned out a bit pippy, but still tasty.

Salad hoa quả hơi **nhiều hạt** nhưng vẫn ngon.

You seem extra pippy today—good news?

Hôm nay trông bạn **vui vẻ** hơn bình thường—có tin vui à?