Type any word!

"pipe up" in Vietnamese

lên tiếngchen vào nói

Definition

Diễn tả việc ai đó bất ngờ lên tiếng sau khi im lặng hoặc chưa từng tham gia vào cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật khi ai đó bất ngờ lên tiếng hoặc xen vào. Có thể tạo cảm giác ngạc nhiên hoặc ngắt lời.

Examples

Suddenly, Tim piped up with a question.

Đột nhiên, Tim **lên tiếng** đặt một câu hỏi.

The quiet student finally piped up in class.

Học sinh yên lặng cuối cùng cũng **lên tiếng** trong lớp.

No one spoke until Jane piped up with her idea.

Không ai lên tiếng cho đến khi Jane **lên tiếng** với ý tưởng của mình.

I was about to leave when Sam piped up and asked for help.

Tôi sắp rời đi thì Sam **lên tiếng** xin giúp đỡ.

Someone in the back piped up with, "Do we get a lunch break?"

Ai đó ở cuối phòng **lên tiếng**: “Có được nghỉ trưa không?”

Nobody was saying anything until Mia piped up, breaking the silence.

Không ai nói gì cho đến khi Mia **lên tiếng**, phá vỡ sự im lặng.