Type any word!

"pipe" in Vietnamese

ống

Definition

Ống là một ống dài, thường có hình tròn, dùng để dẫn nước, khí, hoặc chất lỏng khác. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ ống hút thuốc lá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ống' thường dùng nói về ống nước, ống dẫn gas. Khi nói về hút thuốc, dùng 'ống hút thuốc (lá)'. 'Tube' là từ chung hơn, còn 'ống' thường là để vận chuyển chất lỏng/khí.

Examples

The pipe under the sink is leaking.

**Ống** dưới bồn rửa đang bị rò nước.

Smoke came out of his pipe.

Khói bốc ra từ **ống hút thuốc** của ông ấy.

They need a new pipe for the bathroom.

Họ cần một **ống** mới cho phòng tắm.

We had to call a plumber because one pipe burst last night.

Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước vì một **ống** bị vỡ tối qua.

The old man sat by the fire, quietly smoking his pipe.

Ông lão ngồi cạnh lò sưởi, lặng lẽ hút **ống hút thuốc**.

The workers are installing pipes for the new gas line.

Công nhân đang lắp đặt các **ống** cho đường dẫn gas mới.